Cung cấp giải pháp Implant bền vững, tiết kiệm chi phí với tư vấn chuyên môn hàng đầu, đảm bảo sức khoẻ răng miệng, thẩm mỹ cùng trải nghiệm dịch vụ hài lòng nhất

Phân loại trụ Straumann (ITI): Các dòng trụ implant và chỉ định phù hợp

Hệ thống trụ implant ITI (Straumann) có thiết kế đa dạng, phân loại theo độ sâu cấy ghép, hình dạng và công nghệ xử lý. Mỗi loại trụ có chỉ định cụ thể, phù hợp với từng tình trạng xương và nhu cầu phục hình. Lựa chọn trụ chính xác là chìa khóa cho kết…

Trụ implant của hệ thống ITI (Straumann) nổi bật với thiết kế đa dạng, được phân loại dựa trên 3 yếu tố: độ sâu cấy ghép, hình dạng vật lý và công nghệ xử lý bề mặt. Việc hiểu rõ từng dòng trụ giúp bác sĩ lựa chọn chính xác cho từng tình trạng xương, đảm bảo kết quả cấy ghép lâu dài và ổn định.

1. Phân loại theo độ sâu cấy ghép: Cạnh nướu vs. trong xương

🔸 Trụ cạnh nướu (Tissue Level)

  • Đặc điểm: Có cổ trụ nhẵn cao 1.8–2.8mm lộ ra khỏi xương, nằm trong vùng mô mềm.
  • Chức năng: Tạo vùng sinh học ổn định, hạn chế vi khuẩn xâm nhập – thích hợp cho phục hình một thì.
  • Chỉ định: Răng hàm, vùng không yêu cầu thẩm mỹ cao, xương dày, dễ kiểm soát vệ sinh.

🔸 Trụ trong xương (Bone Level)

  • Đặc điểm: Bề mặt hoàn toàn nhám, cấy chìm hoàn toàn dưới xương.
  • Công nghệ: Platform switching, thân trụ thuôn BLT để tăng độ ổn định ban đầu.
  • Chỉ định: Vùng răng cửa thẩm mỹ, mô mềm mỏng, hoặc cần quy trình hai thì để bảo tồn mô.

2. Phân loại theo hình dạng: Trụ trụ, trụ thuôn, trụ tự khoan

🔸 Trụ hình trụ – BL (Bone Level Standard)

  • Thiết kế: Thân song song, ren đều.
  • Ưu điểm: Phân bố lực đồng đều, dễ kiểm soát hướng khi khoan.
  • Chỉ định: Xương chắc, mật độ tốt, ca lâm sàng điển hình.

🔸 Trụ thuôn – BLT (Bone Level Tapered)

  • Thiết kế: Thân hình nón, cổ trụ vẫn giữ kiểu hình trụ.
  • Ưu điểm: Ép xương nhẹ khi xoáy vào, tăng ổn định sơ khởi.
  • Chỉ định: Implant tức thì sau nhổ răng, vùng thẩm mỹ cần nâng đỡ mô mềm.

🔸 Trụ tự khoan – BLX

  • Thiết kế: Thân hoàn toàn thuôn, ren sâu sắc nhọn, không cần mũi khoan tạo ren trước.
  • Ưu điểm: Cấy nhanh, tăng bám sơ khởi ở xương mềm.
  • Chỉ định: Xương xốp, xương vùng sau, đặc biệt là hàm trên tiêu xương nhiều.

3. Phân loại theo công nghệ xử lý bề mặt

🔸 SLA – Bề mặt nhám cổ điển

  • Đặc điểm: Tính kỵ nước, thời gian tích hợp xương khoảng 8–12 tuần.
  • Ưu điểm: Độ bền cao, giá hợp lý.
  • Chỉ định: Bệnh nhân xương khỏe, không có bệnh nền phức tạp.

🔸 SLActive – Bề mặt siêu ưa nước

  • Đặc điểm: Tăng tốc độ lành thương – chỉ mất 3–4 tuần để tích hợp xương.
  • Ưu điểm: Giảm nguy cơ viêm, tương thích với mô mềm tốt hơn.
  • Chỉ định: Bệnh nhân tiểu đường, hút thuốc, loãng xương, cần phục hồi sớm.

🔸 Roxolid – Hợp kim titan-zirconium độc quyền

  • Đặc điểm: Chịu lực cao hơn 40% so với titan tinh khiết.
  • Ưu điểm: Có thể dùng đường kính nhỏ 3.3mm mà vẫn đủ độ cứng.
  • Chỉ định: Xương hẹp, không đủ chiều rộng xương, cần phục hồi nhanh.

Kết luận từ bác sĩ

Không có trụ implant nào là “tốt nhất cho tất cả”, mà chỉ có trụ phù hợp nhất với bạn. Tại Dr.Chinh Implant, chúng tôi sử dụng đầy đủ các dòng trụ ITI – Straumann chính hãng, được lựa chọn dựa trên:

  • Kết quả chụp phim và phân tích xương.
  • Vị trí mất răng (thẩm mỹ hay không).
  • Kỳ vọng phục hồi ăn nhai và chi phí phù hợp của từng người.

Việc chọn đúng loại trụ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình tích hợp xương nhanh, phục hình đẹp và tránh các biến chứng về sau.


👨‍⚕️ Dr.Chinh Implant – Đồng hành cùng nụ cười của bạn
🌐 Website: https://drchinh-implant.com
📞 Tư vấn: +84 0911 767 109
🕒 Thời gian khám: Thứ 2 – Chủ nhật, 13:00 – 20:00
🎁 Miễn phí chụp phim và tư vấn kế hoạch điều trị


#DrChinhImplant #CayGhepImplant #ImplantKhongDau #TruStraumann #StraumannBLT #StraumannBLX #SLActive #Roxolid

Trở lại

Tin nhắn của bạn đã được gửi

Khám phá thêm từ Dr.Chinh Implant

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc