Hệ thống phân loại màu răng quốc tế
Trong nha khoa thẩm mỹ, bảng màu răng sứ chuẩn quốc tế được sử dụng phổ biến nhất là Vita Classical Shade Guide. Hệ thống này chia thành 4 nhóm màu chính dựa trên sắc độ từ trắng sáng đến vàng hoặc xám, giúp bác sĩ và khách hàng lựa chọn màu răng phù hợp với màu răng tự nhiên, màu da và tổng thể gương mặt.
| Nhóm màu | Mã màu | Mô tả sắc độ |
|---|---|---|
| A – Nâu đỏ | A1 | Trắng sáng nhất trong nhóm A |
| A2 | Trắng ngà nhẹ | |
| A3 | Trắng ngà trung bình | |
| A3.5 | Trắng ngà đậm hơn A3 | |
| A4 | Ngà vàng đậm | |
| B – Vàng đỏ | B1 | Trắng sáng nhất nhóm B |
| B2 | Trắng ngà nhẹ | |
| B3 | Trắng ngà trung bình | |
| B4 | Ngà vàng đậm | |
| C – Xám | C1 | Trắng sáng nhất nhóm C |
| C2 | Trắng ngà nhẹ | |
| C3 | Trắng ngà trung bình | |
| C4 | Ngà xám đậm | |
| D – Vàng xám | D2 | Trắng ngà nhẹ |
| D3 | Trắng ngà trung bình | |
| D4 | Ngà vàng xám đậm |
Ngoài ra còn có Bleach Shade (BL1–BL4) – những màu siêu trắng thường dùng cho khách muốn răng trắng nổi bật theo phong cách phương Tây.
Màu răng sứ và mặt dán sứ: Khác biệt gì?
Mặt dán sứ (Veneer) mỏng và thiên về cải thiện mặt ngoài răng nên thường ưu tiên các gam màu trắng sáng. Các màu thường dùng gồm:
- BL1, BL2, BL3, BL4: Trắng sáng “Hollywood”, hiệu ứng rạng rỡ nhưng dễ lộ giả nếu không phù hợp màu da.
- A1, B1: Trắng ngà nhẹ, giữ được vẻ tự nhiên và hài hòa.
Với răng sứ bọc toàn răng, ngoài thẩm mỹ, màu sắc cần chọn sao cho phù hợp với răng đối diện, răng bên cạnh và cả màu nướu. Do đó việc chọn màu sẽ cần thử màu kỹ lưỡng hơn.
Cách chọn màu răng sứ phù hợp
- Dựa trên màu răng thật: Nếu bạn chỉ phục hình một vài răng, nên chọn màu tiệp với màu răng thật để tránh sự chênh lệch.
- Ánh sáng khi chọn màu: Răng sứ có thể phản chiếu

